Các loại ghi danh

AACE 2026: Công nghệ đang thay đổi cách theo dõi và điều trị đái tháo đường
Nội tiết
Chuyên Khoa Khác:
Loại khóa học: Bài giảng
Chứng nhận cấp bởi: NONE
Giới thiệu tổng quan Khóa Học:

Ngày 8/9/2026, AACE công bố Consensus Statement: Use of Diabetes Technology for Management of Adults with Diabetes, cập nhật hướng dẫn năm 2021 trong bối cảnh công nghệ theo dõi glucose và đưa insulin phát triển nhanh chóng. Tài liệu được xây dựng bởi một nhóm chuyên gia quốc tế, đa chuyên ngành và hướng đến hỗ trợ quyết định chung giữa nhân viên y tế với người mắc đái tháo đường.

CGM không còn chỉ dành cho người tiêm insulin nhiều lần

Một trong những thay đổi nổi bật nhất là phạm vi sử dụng continuous glucose monitoring (CGM) ngày càng rộng.

AACE ủng hộ CGM ở người trưởng thành mắc đái tháo đường đang điều trị insulin, bất kể sử dụng bơm insulin, nhiều mũi tiêm mỗi ngày hay chỉ dùng insulin nền. Dữ liệu mới cũng cho thấy CGM có thể đem lại lợi ích ở một số người mắc đái tháo đường type 2 chưa dùng insulin, đặc biệt trong cải thiện HbA1c và thời gian glucose nằm trong khoảng mục tiêu.

Khác với HbA1c chỉ phản ánh mức glucose trung bình trong khoảng vài tháng, CGM cung cấp thông tin về Time in Range (TIR), thời gian hạ đường huyết, tăng đường huyết và mức độ biến thiên glucose.

Với phần lớn người trưởng thành không mang thai, mục tiêu thường được sử dụng là TIR 70–180 mg/dL trên 70%, thời gian dưới 70 mg/dL dưới 4% và thời gian dưới 54 mg/dL dưới 1%. Các mục tiêu cần được điều chỉnh ở người cao tuổi hoặc có nguy cơ hạ đường huyết cao.

AACE cũng nhấn mạnh rằng Glucose Management Indicator (GMI) tính từ CGM có thể không trùng với HbA1c xét nghiệm. Khi có sự khác biệt đáng kể, bác sĩ cần tìm nguyên nhân thay vì mặc định một trong hai kết quả là “sai”.

AID mở rộng ra ngoài đái tháo đường type 1

Hệ thống Automated Insulin Delivery (AID) kết hợp CGM, thuật toán điều chỉnh insulin và bơm insulin.

Ở đái tháo đường type 1, AID hiện được xem là một trong những lựa chọn điều trị quan trọng nhờ khả năng tăng TIR và giảm hạ đường huyết. Đáng chú ý, bằng chứng gần đây cũng cho thấy AID có thể cải thiện HbA1c và TIR ở người mắc đái tháo đường type 2 cần insulin.

AACE lưu ý việc tiếp cận AID nên dựa trên nhu cầu lâm sàng và khả năng sử dụng thiết bị, thay vì bị giới hạn đơn thuần bởi loại đái tháo đường hoặc nồng độ C-peptide.

Tuy nhiên, AID không hoàn toàn “tự động”. Người sử dụng vẫn cần được đào tạo cách xử trí sự cố, insulin bữa ăn, cảnh báo thiết bị và phương án tiêm insulin dự phòng nếu hệ thống ngừng hoạt động.

Bút insulin thông minh giúp nhìn thấy vấn đề tuân thủ điều trị

Bút insulin kết nối và nắp bút thông minh có thể ghi lại thời điểm, liều insulin, hỗ trợ tính liều và nhắc khi bỏ mũi.

Nhờ dữ liệu này, bác sĩ có thể nhận biết những vấn đề trước đây khó xác định như quên tiêm, tiêm muộn hoặc liều insulin chưa phù hợp với bữa ăn.

AACE cho rằng thiết bị kết nối nên được cân nhắc ở người đang sử dụng nhiều mũi insulin mỗi ngày nhưng chưa cần hoặc chưa muốn chuyển sang bơm insulin.

Thai kỳ, bệnh thận và người cao tuổi cần cá thể hóa hơn

Ở phụ nữ mang thai mắc đái tháo đường type 1, CGM tiếp tục được khuyến nghị rõ ràng. Khoảng glucose mục tiêu thường dùng là 63–140 mg/dL (3,5–7,8 mmol/L), với mục tiêu thời gian trong khoảng trên 70%.

Với đái tháo đường type 2 hoặc đái tháo đường thai kỳ, CGM có thể được cân nhắc theo nhu cầu và khả năng tiếp cận, nhưng bằng chứng hiện chưa mạnh tương đương type 1.

Ở người mắc bệnh thận mạn tiến triển, HbA1c có thể kém chính xác hơn do thiếu máu, thay đổi đời sống hồng cầu hoặc điều trị liên quan đến CKD. Trong những trường hợp này, CGM cung cấp thêm dữ liệu hữu ích để đánh giá hạ đường huyết và dao động glucose.

Với người cao tuổi, AACE nhấn mạnh cần đánh giá nhận thức, thị lực, khả năng thao tác và sự hỗ trợ của người chăm sóc trước khi lựa chọn thiết bị.

Công nghệ chỉ hiệu quả khi đi cùng đào tạo

Một thông điệp xuyên suốt của đồng thuận AACE 2026 là công nghệ không tự động cải thiện kết quả điều trị.

Việc triển khai cần bao gồm đào tạo ban đầu, cài đặt cảnh báo phù hợp, hướng dẫn xử trí hạ đường huyết, quy trình đọc dữ liệu định kỳ và hỗ trợ kỹ thuật. Các yếu tố như chi phí, bảo hiểm, khả năng tiếp cận internet, ngôn ngữ và mức độ thoải mái với công nghệ cũng cần được tính đến.

Trong bệnh viện, một số người bệnh có thể tiếp tục sử dụng CGM hoặc bơm insulin cá nhân nếu đủ khả năng và cơ sở điều trị có quy trình phù hợp, nhân viên được đào tạo và phương pháp đo glucose đối chiếu khi cần.

AACE cũng đề cập continuous ketone monitoring như một công nghệ đáng chú ý trong tương lai, nhưng bằng chứng hiện chưa đủ để áp dụng thường quy.

Điểm thay đổi quan trọng nhất từ đồng thuận 2026 vì vậy không nằm ở một thiết bị riêng lẻ. Công nghệ đang giúp quản lý đái tháo đường chuyển từ những “ảnh chụp” rời rạc bằng HbA1c hay đo glucose đầu ngón tay sang theo dõi liên tục, cá thể hóa và ra quyết định dựa trên dữ liệu thực tế của từng người bệnh.

Nguồn chuyên môn: Trung tâm Nội tiết – Chuyển hóa, Bệnh viện Bạch Mai.

Nguồn đối chiếu: McGill JB, Donihi AC, Akturk HK, et al. American Association of Clinical Endocrinology Consensus Statement: Use of Diabetes Technology for Management of Adults with Diabetes. Endocrine Practice. Published online September 8, 2026. doi:10.1016/j.eprac.2026.06.011.


Giá tiền: 0

Đồng thuận mới của Hiệp hội Nội tiết Lâm sàng Hoa Kỳ (AACE) mở rộng vai trò của công nghệ trong quản lý đái tháo đường, từ cảm biến glucose liên tục, hệ thống tự động đưa insulin đến bút insulin kết nối và theo dõi từ xa. Thay đổi quan trọng là việc đánh giá kiểm soát đường huyết không còn dựa chủ yếu vào HbA1c, mà ngày càng chú trọng diễn biến glucose trong ngày, nguy cơ hạ đường huyết và nhu cầu cá thể hóa của từng người bệnh.

Khách không thể truy cập khóa học này, vui lòng đăng nhập.